Kim quỹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòm sách vàng: Chỉ một chiếc hòm bằng vàng dùng để cất giữ những cuốn sách hoặc văn kiện quan trọng, mang ý nghĩa trân quý và vĩnh cửu. Nghĩa này xuất phát từ điển tích lịch sử Trung Quốc.
- Kho tàng văn hiến quý giá: Dùng để ví von những tác phẩm, trước tác có giá trị to lớn, đáng được lưu giữ muôn đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo Hán thư, sau khi diệt Sở, Hán Cao Tổ đã cho cất khoán sách ghi công tướng sĩ vào kim quỹ. (Theo sách Hán thư, sau khi diệt nước Sở, Hán Cao Tổ đã cho cất cuốn sách ghi công lao của tướng sĩ vào hòm vàng.)
- Bộ sử liệu này quý như báu vật, xứng đáng được đặt vào kim quỹ. (Bộ tư liệu lịch sử này quý như bảo vật, xứng đáng được đặt vào hòm vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để vào kim quỹ": Thành ngữ ẩn dụ, có nghĩa là coi trọng, nâng niu và bảo tồn một cách cẩn thận nhất (thường dùng cho văn chương, tư tưởng).
- Những lời dạy của tiền nhân nên được để vào kim quỹ mà ghi nhớ. (Những lời dạy của người xưa nên được trân trọng ghi nhớ như đặt vào hòm vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kim quan (n): Quan tài bằng vàng, thường dùng cho bậc đế vương.
- Bảo quỹ (n): Hòm, tủ quý giá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng vàng).
Từ đồng nghĩa
- Bảo tàng: Nơi lưu giữ những vật quý giá (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
- Trân tàng: Kho báu quý giá được cất giữ.
Thành ngữ liên quan
- Kim quỹ ngọc điệp: Thành ngữ gốc Hán, chỉ những văn kiện, sách vở cực kỳ quý giá và quan trọng, được ví như vàng và ngọc.
- Bộ gia phả cổ ấy chính là kim quỹ ngọc điệp của dòng họ. (Bộ gia phả cổ ấy chính là báu vật văn tự quý giá của dòng họ.)
- Hòm sách vàng
- Hán thư: Hán Cao Tổ sau khi diệt xong nước Sở, bèn phong thưởng cho tướng sĩ, viết tên vào khoan sách cất trong hòm vàng, ghi công mãi mãi